-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8858:2011Móng cấp phối đá dăm và cấp phối thiên nhiên gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu Cement Treated Aggregate Bases for Road Pavement - Specification for Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7523:2014Thanh long quả tươi Pitahayas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6282:1997Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9772:2013Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm bao gói sẵn bảo quản lạnh có hạn sử dụng kéo dài Code of hygienic practice for refrigerated packaged foods with extended shelf life |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5515:1991Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Giới hạn cho phép Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 644,000 đ | ||||