-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3836:1988Xe đạp - Yên Bicycle - Saddle |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7593:2006Chất lượng đất - Hướng dẫn thử trong phòng thí nghiệm đối với quá trình phân huỷ sinh học của các chất hữu cơ trong đất ở điều kiện yếm khí Soil quality - Guidance on laboratory testing for biodegradation of organic chemicals in soil under anaerobic conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5520:1991Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm Code of ethics for international trade on foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5512:1991Bao bì vận chuyển. Thùng cactông đựng hàng thủy sản xuất khẩu Transport packages. Carton boxes for exported aquatic products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||