-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10469-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 2: Xe sạc từ bên ngoài. Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 2: Externally chargeable vehicles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11367-4:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 4: Mã dòng. Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 4: Stream ciphers |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11372:2016Đặc tính theo chiều dày đối với sản phẩm thép. Through – thickness characteristics for steel products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5507:1991Hóa chất nguy hiểm. Quy phạm an toàn trong sản xuất, sử dụng, bảo quản và vận chuyển Dangerous chemicals. Safety codes for production, use, storage and transportation |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||