-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5484:1991Gia vị. Xác định tro không tan trong axit Spices and condiments. Determination of acid-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1708:1985Động cơ ô tô. Đai ốc bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Transfer bar nuts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5496:1991Sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp so màu Fruit and vegetable products. Determination of tin by colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||