-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10467:2014Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12510-2:2018Rừng trồng - Rừng phòng hộ ven biển - Phần 2: Rừng phòng hộ chắn sóng, lắn biển Plantation forest – Coastal protection forest – Part 2: Protection forest for wave prevention |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11935-2:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 2: Yêu cầu chất lượng Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Performance specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7492-1:2018Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 1: Phát xạ Electromagnetic compatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 1: Emission |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5488:1991Bột giặt - Xác định khối lượng riêng biểu kiến trước và sau khi nén chặt Washing powders Determination of apparent density before and after compaction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 808,000 đ | ||||