-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9713:2013Lợn giống nội - Yêu cầu kỹ thuật Local breeding pigs - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9742:2013Chè hòa tan dạng rắn. Xác định tro tổng số Instant tea in solid form. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9739:2013Chè hòa tan dạng rắn. Yêu cầu Instant tea in solid form. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9706:2013Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn cơ bản) Cereals and cereal products. Determination of moisture content (Basic reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5480:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa trong không khí nóng Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Hot air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||