• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5713:1993

Phòng học trường phổ thông cơ sở. Yêu cầu vệ sinh học đường

General basic school. Class-rooms. Requirements of school hygiene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 122:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ, dẹt, xẻ rãnh - Kích thước

Hexagon lock slotted with reduced width across flat (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6834-2:2001

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 2: Đặc tính kỹ thuật quy trình hàn hồ quang

Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 2: Welding procedure specification for arc welding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7921-4-3:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-3: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Sử dụng tĩnh tại ở vị trí được bảo vệ chống thời tiết

Classification of environmental conditions. Part 4-3: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Stationary use at weatherprotected locations

272,000 đ 272,000 đ Xóa
5

TCVN 5479:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với hấp nếp nhăn

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to pleating: Steam pleating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 472,000 đ