-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13466:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn bảo đảm an toàn máy chủ Web Information technology - Security techniques – Guidelines on Securing Public Web Server |
544,000 đ | 544,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5140:2008Bộ phận hàng hoá áp dụng giới hạn dư lượng tối đa và được dùng để phân tích Portion of commodities to which codex maximum residue limits apply and which is analyzed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-2A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull construction and equipment of ships of 90 metres and over in length |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7997:2009Cáp điện lực đi ngầm trong đất. Phương pháp lắp đặt Power cable buried ground. Installation methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5474:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy trắng bằng peroxit Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to bleaching: Peroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 894,000 đ | ||||