-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14325:2024Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu san lấp – Yêu cầu chung Phosphogypsum blended using as backfill materials – General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4042:1985Đồ hộp nước qủa. Nước mãng cầu pha đường Canned fruit juices. Custard apple juice with sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13619:2022Dịch lỏng dùng cho sản phẩm hóa hơi – Xác định nicotin, propylen glycol và glycerol – Phương pháp sắc ký khí E-liquid – Determination of nicotine, propylene glycol and glycerol in liquids used in electronic nicotine delivery devices – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5467:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Thang màu xám để đánh giá sự dây màu Textiles. Tests for colour fastness. Grey scale for assesing staining |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||