-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5482:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa bay hơi ngoài trời Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Open steam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5448:1991Sữa đặc và sữa bột. Phương pháp xác định độ axit chuẩn độ Condensed milk and powdered milk powder. Determination of titratable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||