• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2322:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất photphat (trong dung dịch không màu)

Reagents. Determination of phosphate impurities content (in colourless solution)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5430:1991

Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền điện của cách điện bên trong xung chuyển mạch

Power transformers. Test methods of inside electric insulation strength by switching impulse

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5431:1991

Máy biến áp điện lực dầu thông dụng. Tải cho phép

Oil power transformers for general purpose. Permisible loads

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5429:1991

Máy biến áp điện lực và máy kháng điện. Yêu cầu đối với độ bền điện của cách điện

Power transformers and reactors. Requirements for electric insulation strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4456:1987

Hỗn hợp thấm cacbon thể rắn dùng than củi. Yêu cầu kỹ thuật

Carbonization using wood coal. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5461:1991

Chất tẩy rửa tổng hợp chứa enzym. Phương pháp xác định hoạt độ protein

Synthetic detergents. Determination of proteinous activity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 197:2002

Vật liệu kim loại. Thử kéo ở nhiệt độ thường

Metallic materials. Tensile testing at ambient temperature

204,000 đ 204,000 đ Xóa
8

TCVN 5444:1991

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ không nhầu

Woven fabrics. Determination of crease resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 804,000 đ