-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5459:1991Chất tẩy rửa tổng hợp. Phương pháp xác định thành phần hạt Synthetic detergents. Granulometric analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5434:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử phát nóng Power transformers. Test method of heating |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5422:1991Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu đường ống System of design documents. Symbols of pipelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5430:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền điện của cách điện bên trong xung chuyển mạch Power transformers. Test methods of inside electric insulation strength by switching impulse |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5431:1991Máy biến áp điện lực dầu thông dụng. Tải cho phép Oil power transformers for general purpose. Permisible loads |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||