• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14563:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Yêu cầu chung

Railway applications – Braking system – General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8561:2010

Phân bón - Phương pháp xác định axit humic và axit fulvic

Fertilizers - Method for determination of humic acid and fulvic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14572-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí – đàn hồi

Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7488:2005

Ecgônômi - Phép đo cơ bản cơ thể người dùng cho thiết kế kỹ thuật, Ecgônômi

Ergonomics - Basic human body measurements for technological design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5644:2008

Gạo trắng. Yêu cầu kỹ thuật

White rice. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12650:2020

Sản phẩm sứ vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật về chất lượng của thiết bị sứ vệ sinh

Sanitary ceramic wares - Specification for quality of vitreous china sanitary appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 254-1:2009

 Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp khối lượng

Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 1: Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12649:2020

Bệ xí bệt và bộ bệ xí bệt có bẫy nước tích hợp

WC pans and WC suites with integral trap

228,000 đ 228,000 đ Xóa
9

TCVN 5408:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ mạ kẽm nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,028,000 đ