-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4495:1988Tranzito. Phương pháp đo hệ số truyền đạt dòng tĩnh trong mạch emitơ chung Transistors. Methods of measurement of static current transfer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2252:1977Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Kích thước cơ bản Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6530-8:2003Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền xỉ Refactories. Method of test. Part: Determination of slag attack resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4497:1988Tranzito. Phương pháp đo môđun hệ số truyền đạt dòng trong mạch emitơ chung và tần số giới hạn của hệ số truyền đạt dòng Transistors. Method of measurement of current transfer ratio modul and cut-off frequency in common emitter configuration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2326:1978Điot tiếp điểm thông dụng bán dẫn loại GD 101, 102, 103, 104 và 105. Yêu cầu kỹ thuật Semiconductor diodes of types GD 101, 102, 103, 104 and 105 for widely used devices. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5390:1991Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thông số và kích thước cơ bản Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6259-4:20035Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part: Electrical installations |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5397:1991Ruột dẫn điện cho cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm - Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Conductors for cables and wires - Basic parameters and technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 846,000 đ | ||||