• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9705:2013

Đậu đỗ

Certain pulses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14199-2:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness

196,000 đ 196,000 đ Xóa
3

TCVN 1657:1975

Thép cán nóng - Thép góc không đều cạnh - Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10736-19:2017

Không khí trong nhà - Phần 19: Cách thức lấy mẫu nấm mốc

Indoor air - Part 19: Sampling strategy for moulds

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13330:2021

Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì

Marine Port Facilities - Maintennance Requirements

480,000 đ 480,000 đ Xóa
6

TCVN 13567-7:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng

Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5719:1993

Axit sunfuric kỹ thuật

Sulfuric acid technical

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5368:1991

Sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp quang phổ

Fruit and vegetable products. Determination of copper content. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,276,000 đ