-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5688:1992Mỡ nhờn. Phân loại Greases. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5347:1991Graphit. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Graphite. Methods for sampling and preparation of samples for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5348:1991Graphit. Quy định chung về phương pháp thử Graphite. General requirements for methods of analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5368:1991Sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng đồng bằng phương pháp quang phổ Fruit and vegetable products. Determination of copper content. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||