• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5343:1991

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của đường tâm so với mặt phẳng

Machine tools. Test methods for checking perpendicularity of axes to plane

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3897:1984

Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn đực hậu bị

Breed boars. Procedure for inspection of individual reserve

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3888:1984

Khớp nối trục bích. Kích thước cơ bản và momen xoắn danh nghĩa

Flanged couplings. Basic dimensions and nominal torsional moments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3861:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng titan

Ferrotitanium. Determination of titanium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5326:1991

Quy phạm kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên

Technical code on exploitation of open-pit mines

612,000 đ 612,000 đ Xóa
6

TCVN 3862:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferrotitanium. Determination of carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5331:1991

Thiết bị axetylen. Yêu cầu an toàn đối với kết cấu bình sinh khí

Acetylene installations. Safety requirements for construction of gas generators

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3856:1983

Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrochrome. Determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5360:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng uran oxit

Graphite. Determination of uranium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5324:1991

Bóng đèn thủy ngân cao áp

High pressure mercury vapour lamps

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 3859:1983

Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Ferrochrome - Method for the determination of manganese

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3889:1984

Khớp nối trục an toàn ma sát nhiều đĩa. Thông số và kích thước cơ bản

Safety friction multiple-disc clutches. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3891:1984

Sản phẩm dầu mỏ. Đóng rót, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Petroleum products. Packaging, marking, transportation and storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 5806:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thiết bị động lực

Code of practice for grading and building river ships. Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 3921:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng gang, có đệm, nối bích, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron plug valves for Py = 100 N/cm2. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 5358:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng chì

Graphite. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 3924:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lõi của van xoay hai cửa, có đệm, nối ren và bích, bằng gang với Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron flaged flug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Cock plugs. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5361:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng thori oxit

Graphite. Determination of thorium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 3870:1983

Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferromanganese - Method for the determination of carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 3899:1984

Lợn giống. Quy trình mổ khảo sát phẩm chất thịt lợn nuôi béo

Breed pigs. Slaughter process for quality assessment of pork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 5655:1992

Quy phạm bảo vệ môi trường tại các giàn khoan tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí trên biển

Regulations on environmental protection at offshore petroleum exploration platform and production

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 5362:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng oxit đất hiếm

Graphite. Determination of total oxide content of rare earth elements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,962,000 đ