-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11351:2016Gỗ dán chậm cháy Difficult flammability plywood |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6148-2:2003Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. phần 2: Thông số để xác định Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 2: Determination parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5320:1991Cao su. Phương pháp xác định độ biến dạng dư khi nén trong điều kiện độ biến dạng không đổi Rubber. Determination of compression set under constant deflection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||