-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5367:1991Rau qủa và các sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp quang phổ bạc dietyldithocacbamat Fruits, vegetables and derived products. Determination of arsenic content. Silver diethyldithiocarbamate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5310:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Thân giàn khoan Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Hull |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5379:1991Sitlac. Yêu cầu kỹ thuật Seedlac. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5358:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng chì Graphite. Determination of lead content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5316:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị điện Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Electrical equipments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||