-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5354:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Graphite. Determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5357:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng niken Graphite. Determination of nikel content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5382:1991Kỹ thuật tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Các ký hiệu quy ước chính Exploration and production of oils and gases. Main conventional symbols |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5311:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Equipments and arrangments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||