-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8006-7:2013Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 7: Trung vị. Ước lượng và khoảng tin cậy Statistical interpretation of data. Part 7: Median. Estimation and confidence intervals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 18091:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 tại chính quyền địa phương Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001:2008 in local government |
356,000 đ | 356,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8552:2010Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Chuẩn bị mẫu để xác định sự phân bố cỡ hạt của bột gốm Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Sample preparation for determination of particle size distribution of ceramic powders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8021-8:2013Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 8: Nhóm các đơn vị vận tải Information technology. Unique identifiers. Part 8: Grouping of transport units |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5309:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phân cấp Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Classification |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 840,000 đ | ||||