• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10820:2015

Chất hoạt động bề mặt. Ancol và alkylphenol ethoxylat sulfat hóa. Xác định hàm lượng chất chưa sulfat hóa. 10

urface active agents -- Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols -- Determination of content of unsulfated matter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7681-4:2007

Điều kiện kiểm máy tiện và trung tâm tiện điều khiển số. Phần 4: Độ chính xác và sự lặp lại định vị các trục thẳng và trục quay

Test conditions for numerically controlled turning machine and turning centres. Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7681-8:2007

Điều kiện kiểm máy tiện và trung tâm tiện điều khiển số. Phần 8: Đánh giá biến dạng nhiệt

Test conditions for numerically controlled turning machine and turning centres. Part 8: Evaluation of thermal distortion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11142:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Phương pháp phân tích hóa học. Hướng dẫn chung. 8

Manganese ores and concentrates -- Methods of chemical analysis -- General instructions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3575:1981

Công nghiệp dầu mỏ. Tên gọi và giải thích

Petroleum industry. Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4478:1991

Xe đạp. Tay lái và cọc lái

Bicycles. Handlebars and handlebar stems

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ