-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2848:1979Máy búa dập hơi khí nén. Thông số và kích thước cơ bản Pneumatic power hammers. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10125-4:2013Chất lượng nước – Phát hiện và đếm các thể thực khuẩn – Phần 4: Đếm các thể thực khuẩn xâm nhiễm Bacteroides fragilis Water quality – Detection and enumeration of bacteriophages – Part 4: Enumeration of bacteriophages infecting Bacteroides fragilis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6615-2-5:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với bộ lựa chọn chuyển đổi Switches for appliances. Part 2-5: Particular requirements for change-over selectors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10171:2013Máy công cụ. Điều kiện kiểm máy mài không tâm mặt trụ ngoài. Kiểm độ chính xác. 20 Machine tools -- Test conditions for external cylindrical centreless grinding machines -- Testing of the accuracy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2835:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định hiệu quả kinh tế thực tế của các tiêu chuẩn hiện hành Economic efficiency of standardization. Determination of real efficiency of current standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9830:2013Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh 35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for sound |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1922:1999Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu (catgut). Yêu cầu kỹ thuật Absorbable surgical suture (catgut). Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10290:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 78:1963Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho gỗ - Kích thước Big cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3952:1984Than dùng cho lò vòng sản xuất gạch chịu lửa samốt B và C. Yêu cầu kỹ thuật Coal for the calcination of B and C grog bricks in round ovens. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12768:2019Bao cao su nam – Hướng dẫn áp dụng TCVN 6342 (ISO 4074) và TCVN 12767 (ISO 23409) trong quản lý chất lượng Male condoms - Guidance on the use of TCVN 6342 (ISO 4074) and TCVN 12767 (ISO 23409) in the quality management of condoms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8681:2011Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh Frozen bivalve molluscs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7403:2014Thức ăn công thức dành cho trẻ từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi Foods intended for use for children from 6 months up to 36 months of age - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12429-1:2018Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4478:1991Xe đạp. Tay lái và cọc lái Bicycles. Handlebars and handlebar stems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||