-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5027:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ cadimi trên gang hoặc thép Metallic coatings. Electroplated coatings of cadmium on iron or steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12783:2019Muối (natri clorua) – Xác định tổng hàm lượng brom và iot – Phương pháp phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES) Sodium chloride – Determination of total bromine and iodine – Emission spectrometric method (ICP-OES) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5138:2010Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm. Phân loại thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Presticides residues in food. Classification of foods and animal feeds |
744,000 đ | 744,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7425:2004Vải dệt. Xác định sự hồi phục nếp gấp của mẫu bị gấp ngang bằng cách đo góc hồi nhàu Textiles fabrics. Determination of the recovery from creasing of a horizontally folded specimen by measuring the angle of recovery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6928:2001Cà phê nhân. Xác định sự hao hụt khối lượng ở 105oC Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5615:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất lạ Tea. Method for determination of foreign matters content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1773:1991Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử Agricultural tractors. Test methods |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,418,000 đ | ||||