-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8727:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định tổng hàm lượng và hàm lượng các ion thành phần muối hòa tan của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of total content and content of composition ion of dissolvable salts in soils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5104:1990Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Phương pháp xác định khả năng thử nếm của người cảm quan Food and spice products - Method for determination of taste ability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8586:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới sử dụng nguồn sáng phóng điện trong khí. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. Road vehicles. Motor vehicle headlamps equipped with gas-discharge light sources. Requirements and test methods in type approval |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8590-3:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Classification. Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8590-2:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Classification. Part 2: Mobile crane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13587:2025Viễn thám quang học đa phổ - Siêu dữ liệu viễn thám mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - Remote sensing metadata at levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requyrements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6166:1996Phân bón vi sinh vật cố định nitơ Nitrogen-fixing microbial fertilizer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9762:2020Sơn và vecni – Xác định ảnh hưởng của nhiệt Paints and varnishes – Determination of the effect of heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5199:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của nhiệt độ nâng cao Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Tests at high temperatures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,068,000 đ | ||||