-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-16-1:2014Máy điện quay - Phần 16-1: Hệ thống kích từ máy điện đồng bộ - Định nghĩa Rotating electrical machines - Part 16-1: Excitation systems for synchronous machines - Definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4788:1989Linh kiện điện tử. Quy tắc nghiệm thu Electronic devices. Acceptance rules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5163:1990Linh kiện điện tử. Yêu cầu chung , độ tin cậy và phương pháp kiểm tra Electronic devices. General requirements for reliability and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7948:2008Vật liệu chịu lửa manhêdi. Cacbon. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon tổng Magnesia. Carbon Refractories. Determination of total carbon content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5198:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của nhiệt độ thấp Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Tests at low temperatures |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 554,000 đ | ||||