-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8160-5:2010Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 5: Xác định hàm lượng nitrat trong thực phẩm chứa rau dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bằng phương pháp enzym Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 5: Enzymatic determination of nitrate content of vegetable containing food for babies and infants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7684:2007Phụ kiện dùng cho bóng đèn. Balát dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang dạng ống). Yêu cầu về tính năng Auxiliaries for lamps. Ballasts for discharge lamps (excluding tubular fluorescent lamps). Performance requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1822:1976Thép cacbon dụng cụ Tool cacbon Steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9123:2014Thức ăn chăn nuôi - Thuật ngữ và định nghĩa Animal feedstuffs - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5153:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Salmonella Meat and meat products. Detection of Salmonella |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||