-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5192:1990Tài liệu chuẩn bị công nghệ sản xuất. Quy định chung Documents for technological preparation of production. General rules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5187:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy doa ngang Machine tools. Special safety requirements for horizontal boring machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5181:1990Thiết bị nén khí. Yêu cầu chung , an toàn Compressors equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5143:1990Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp đo khối lượng riêng Electro-technical ceramic materials. Methods for measuring density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||