-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9664:2013Sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ axit của các giống vi khuẩn trong sữa bằng phương pháp đo pH liên tục (CpH) Milk products. Determination of the acidification activity of dairy cultures by continuous pH measurement (CpH) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5181:1990Thiết bị nén khí. Yêu cầu chung , an toàn Compressors equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5143:1990Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp đo khối lượng riêng Electro-technical ceramic materials. Methods for measuring density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||