-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2573:1978Máy kéo và máy nông nghiệp. Trục thu công suất có tốc độ quay 1000 vòng/phút (104,71 radian/s). Yêu cầu chung Tractors and agricultural machinery. 1000 RPM (104,71 rad/ s) power take - offs. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12328:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử xếp chồng bằng tải trọng tĩnh Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Stacking tests using a static load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9157:2012Công trình thủy lợi. Giếng giảm áp. Yêu cầu thi công, kiểm tra và nghiệm thu. Hydraulic structures. Pressure relief well. Requirements of installation and test for acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5139:1990Nông sản thực phẩm. Phương pháp lấy mẫu để xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại Agricultural food products. Sampling method for determination of pesticide residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||