-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14205-2:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 2: Kiểm tra ray bằng dòng điện xoáy Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 2: Eddy current testing of rails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2824:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định lượng mất khi nung Bauxite. Determination of loss on ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8309-5:2010Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 5: Xác định độ bền kéo ướt Tissue paper and tissue products. Part 5: Determination of wet tensile strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12917:2020Dầu bôi trơn mới và dầu bôi trơn đã qua sử dụng – Phương pháp xác định cặn không tan trong pentan bằng màng lọc Standard test method for pentan insolubles by membrance filtration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5268:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định chỉ số diataza Honey. Determination of diastase index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5699-2-40:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-40: Yêu cầu cụ thể đối với bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-40: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9215:2012Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định tổng hàm lượng nitơ bazơ bay hơi Fish and fishery products. Determination of total volatile basic nitrogen content. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5474:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy trắng bằng peroxit Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to bleaching: Peroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6564:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Qui phạm thực hành về bảo quản và vận chuyển dầu mỡ thực phẩm dạng rời Animal and vegetable fats and oils. Recommended International code of practice for storage and transport of edible fats and oils in bulk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5469:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với thời tiết bằng đèn hồ quang xenon Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9216:2012Sản phẩm thủy sản bao bột đông lạnh. Phương pháp xác định hàm lượng thủy sản. Frozen coated fish products. Determination of fish flesh content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7924-2:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 2: Colony-count technique at 44 degrees C using 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucuronide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5139:1990Nông sản thực phẩm. Phương pháp lấy mẫu để xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại Agricultural food products. Sampling method for determination of pesticide residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,180,000 đ | ||||