• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3779:1983

Thép tấm mỏng rửa axit

Thin pickled sheet steels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13063-1:2020

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao thức hướng dẫn qua thiết bị ITS cá nhân cho các hệ thống cảnh báo an toàn giao thông - Phần 1: Thông tin chung và xác định trường hợp sử dụng

Intelligent transport systems –Guidance protocol via personal ITS station for advisory safe system Part 1: General information and use casedefinitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1796:1993

Đay tơ. Phương pháp thử

Refined jute fibres. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10655:2015

Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Yêu cầu kỹ thuật. 7

Standard specification for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1564:1974

Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5093:1990

Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ uốn của sợi trên vải

Textiles. Woven fabrics. Determination of crimp of yarn in fabrics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ