-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5117:1990Bao gói. Bao đựng bằng giấy. Thuật ngữ và kiểu Packaging - Sacks made from paper - Vocabulary and types |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5085:1990Chè. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước Tea. Determination of alkalinity of water-soluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||