-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5638:1991Đánh giá chất lượng công tác xây lắp. Nguyên tắc cơ bản Quality assessment of construction work. Basic principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12496:2018Vòi nước vệ sinh - Vòi nước vệ sinh đóng và mở bằng điện Sanitary tapware Electronic opening and closing sanitary tapware |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5592:1991Bê tông nặng. Yêu cầu bảo dưỡng độ ẩm tự nhiên Heavy concrete. Curing requirements under natural humidity conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5594:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và không kim loại vô cơ. Kiểm tra chất lượng dạng bên ngoài bằng mắt Protection against corrosion. Inorganic metallic and non-metallic coatings. Visual quality control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5617:1991Ngũ cốc. Phương pháp xác định aflatoxin Cereals. Determination of aflatoxin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5062:1990Hợp kim cứng cho dụng cụ cắt. Phân loại theo mục đích sử dụng Hard metals for cutting instruments. Classification on application |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5078:1990Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Môi trường bảo ôn mẫu và thử Tobacco and tobacco products. Atmosphere for conditioning samples and testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2046:1990Động cơ diezen. Vòi phun. Yêu cầu kỹ thuật Diesel injectors. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5043:1990Đai truyền hình thang mặt cắt thường. Tính toán bộ truyền và công suất truyền Driving V-belts with normal sections. Designation and calculation of power ratings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5082:1990Phương tiện bảo vệ mắt. Yêu cầu kỹ thuật Personal eye-protectors. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 716,000 đ | ||||