-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9554:2013Da - Phép thử hóa - Xác định chất tan trong nước, chất vô cơ tan trong nước và chất hữu cơ tan trong nước Leather.Chemical tests.Determination of water-soluble matter, water-soluble inorganic matter and water-soluble organic matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7508:2005Kiểm tra không phá huỷ mối hàn. Kiểm tra mối hàn bằng chụp tia bức xạ. Mức chấp nhận Non-destructive examination of welds. Radiographic examination of welded joints. Acceptance levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4067:1985Kẹo. Phương pháp lấy mẫu Confectionery. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5545:1991Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử tỷ trọng Gold and gold alloy. Density method of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3620:1992Máy điện quay. Yêu cầu an toàn Rotary electric machines. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2555:1992Balat đèn huỳnh quang Ballasts for fluorescent lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7144-3:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5056:1990Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ chu kỳ Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under cyclic regimes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||