• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11011:2015

Phương tiện giao thông đường bộ. Độ bền của xe mô tô, xe gắn máy. Yêu cầu và phương pháp thử. 21

Road vehicles. Durability of motorcycles,mopeds.Requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9756:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6204:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo khí thải trong kiểm tra hoặc bảo dưỡng

Road vehicles. Measurement methods for exhaust gas emissions during inspection or maintenance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10545:2014

Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu

Microasphalt materials. Constructions and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6582:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Phương pháp thử

Corrosion resistant steel cooking utensils. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5048:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ bền uốn

Hardmetals- Method of determination of transverse rupture strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ