-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1867:2010Giấy và cáctông. Xác định hàm lượng ẩm của một lô. Phương pháp sấy khô Paper and board. Determination of moisture content of a lot. Oven-drying method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7576-9:2010Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 9: Thử van chống chảy ngược ở cửa vào và ở cửa ra Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 9:Inlet and outlet anti-drain valve tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8309-6:2010Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 6: Xác định định lượng Tissue paper and tissue products. Part 6: Determination of grammage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13467:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn kỹ thuật quản lý bản vá trong tổ chức Information Technology - Security techniques – Guide to Enterprise Patch Managerment Technology |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9700:2013Chè. Phân loại theo kích thước Tea. Classification of grades by particle size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4160:1990Khởi động từ làm việc ở điện áp đến 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung Electromagnetic starters for voltages up to 1000 V. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||