-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4171:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vòng che hay vòng kín Rolling bearings - Single row radial ball bearings with shields or seals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5591:1991Nước bề mặt. Quy tắc chung đo lưu lượng Surface water. General rules for measuring flow rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3210:1979Đai truyền hình thang hẹp V-belts with narrow section |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9780:2014Mật ong - Xác định dư lượng chloramphenicol bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS-MS Honey - Determination of chloramphenicol residue by liquid chromatography mass - spectrometry LC-MS-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5020:1989Thiết bị điện và thiết trí điện. Thuật ngữ, định nghĩa và điều kiện chung khi thử cao áp Electrical equipments and installations. Terms, definitions and general conditions for tests by high voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||