-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4929:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Điều khiển tốc độ Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Speed control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4970:1989Mảnh hợp kim cứng dạng EA. Kích thước Hard alloy cutting inserts EA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4976:1989Mảnh hợp kim cứng dạng V. Kích thước Hard alloy cutting inserts V form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||