-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 19116:2018Thông tin địa lý - Các phương tiện định vị Geographic information - Positioning services |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5268:2008Mật ong - Xác định hoạt lực diastaza Honey - Determination of diastatic activity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13892-5:2023Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 5: Giá chuyển hướng có 3 bộ trục bánh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4975:1989Mảnh hợp kim cứng dạng UA. Kích thước Hard alloy cutting inserts UA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||