-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4981:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5010:1989Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4990:1989Kiểm tra thống kê chất lượng sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Statistical quality control. Terms and definitions |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4973:1989Mảnh hợp kim cứng dạng R. Kích thước Hard alloy cutting inserts R form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 322,000 đ | ||||