• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9556-1:2013

Da - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp hóa học - Phần 1: Các kim loại chiết được

Leather.Chemical determination of metal content.Part 1: Extractable metals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9273:2012

Phương tiện đường sắt đô thị khổ đường 1435mm - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

1435mm gauge urban railway vehicles - Specification and testing methods.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2045:1977

Động cơ điezen. Thông số cơ bản

Diesel engines. General parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13209:2020

Vật liệu dệt – Khăn nổi vòng và vải nổi vòng – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Textiles – Terry towels and terry towel fabrics – Specifications and methods of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2594:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van đóng nhanh đầu vòi phun cấp nhiên liệu. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4973:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng R. Kích thước

Hard alloy cutting inserts R form. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ