-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4979:1989Mảnh hợp kim cứng dạng NA và NB. Kích thước Hard alloy cutting inserts NA and NB forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4964:1989Mảnh hợp kim cứng dạng AB và BB. Kích thước Hard alloy cutting inserts AB and BB forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4941:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đồng cao của đường tâm so với mặt phẳng chuẩn chung Machine tools. Test methods of equal altitude of axles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4972:1989Mảnh hợp kim cứng dạng P. Kích thước Hard alloy cutting inserts P form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||