• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8577:2010

Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Phương pháp thử tách mạch keo.

Timber structures. Glued laminated timber. Methods of test for glue-line delamination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11169:2015

Phụ gia thực phẩm. Aacorbyl palmitat. 9

Food additives. Ascorbyl palmitate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8685-18:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 18: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh newcastle

accine testing procedure - Part 18: newcastle disease vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12166:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khung đo lường đối với đánh giá khả năng quá trình

Information technology - Process assessment - Process measurement framework for assessment of process capability

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 6620:2000

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phương pháp điện thế

Water quality. Determination of ammonium. Potentiometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11181:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri thiosulfat. 9

Food additives. Sodium thiosulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11156-3:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 3: Phương pháp tam giác quang. 46

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 3: Optical-triangulation method

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN 6494-2:2000

Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 2: Xác định bromua, clorua, nitrat, nitrit, orthophosphat và sunphat trong nước thải

Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Parts 2: Determination of bromide, chloride, nitrate, nitrite, orthophosphate and sulfate in waste water

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 4969:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng DA. Kích thước

Hard alloy cutting inserts DA form. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 834,000 đ