-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6056:1995Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16-bit chữ Nôm dùng trong trao đổi thông tin. Chữ Nôm Hán Information technology. Nom 16-bit standard code for information interchange. Han Nom character |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5508:1991Không khí vùng làm việc. Vi khí hậu. Giá trị cho phép và phương pháp đánh giá Air in workplace. Microclimate. Allowable values, method of measurement and evaluation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1752:1986Vải dệt thoi. Phương pháp xác định khối lượng Woven fabrics. Determination of weight |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6044:1995Mỡ lợn rán Rendered pork fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4936:1989Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử độ bền chịu sụt áp cao và nhiệt độ tăng Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining resistance to high pressure drop and elevated temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 486,000 đ | ||||