• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4938:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ ổn định vị trí góc của bộ phận làm việc có chuyển động

Machine tools. Determination of unchangeableness of angle positions of movable working part. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4921:1989

Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa

Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4983:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng GC và HC. Kích thước

Hard alloy cutting inserts GC and HC forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4931:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Khống chế quá tốc độ

Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Over-speed control

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 150,000 đ