• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4921:1989

Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa

Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7247:2003

Thực phẩm chiếu xạ. Yêu cầu chung

Irradiated foods. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4931:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Khống chế quá tốc độ

Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Over-speed control

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 100,000 đ