• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1751:1975

Vải dệt thoi - Phương pháp xác định kích thước

Woven fabries - Method for measurement of length and width

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11417-4:2016

Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 4: Jib cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10398:2015

Công trình thủy lợi. Đập xà lan - Yêu cầu thiết kế

Hydraulic structures. Floating dam - Technical requirements for design

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 1758:1975

Gỗ xẻ - phân hạng chất lượng theo khuyết tật

Sawn wood - Specifications Based on its defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11953-4:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 4: Xác định dung lượng của phin lọc khí và phép thử di trú, giải hấp và thử động cacbon monoxit

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 4: Determination of gas filter capacity and migration, desorption and carbon monoxide dynamic testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11678:2016

Phomat – Xác định hàm lượng canxi, magie và phospho – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử và phương pháp đo màu

Cheese – Determination of calcium, mangnesium and phosphorus contents – Atomic absorption spectrophotometric and colorimetric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4909:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện. Cấp chịu nhiệt của cách điện

Electrotechnical products. Heat-resistant rank of electrical insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 680,000 đ