• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1564:1974

Nắp ổ lăn - Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1844:1989

Thép băng cán nóng

Hot-rolled steel strips

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1727:1975

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Diezel and gas oil engines - Cam Shafts - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7827:2007

Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Electric fans. Methods for determination of energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7924-1:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng màng lọc và 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 1: Colony-count technique at 44 degrees C using membranes and 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucoronide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3833:1988

Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật về sơn

Bicycles. Technical requirements for painting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2229:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Phép thử già hoá nhanh và độ chịu nhiệt

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Accelerated ageing and heat resistance test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4901:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử chịu áp suất khí quyển giảm thấp

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Low air pressure tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ