-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9698:2013Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng sắt - Phương pháp đo quang dùng 1,10-phenanthroline Sodium chloride - Determination of iron - 1.10-Phenanthroline phôtmetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4846:1989Ngô. Phương pháp xác định hàm lượng ẩm (ngô bột và ngô hạt) Maize. Determination of moisture content (in maize flour and grains) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6627-3:2000Máy điện quay. Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với máy điện đồng bộ tuabin Rotating electrical machines. Part 3: Specific requirements for turbine-type synchronous machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4896:1989Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn Textiles. Fabrics. Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||