-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 173:1995Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng tro Solid mineral. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9621-4:2013Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 4: Ảnh hưởng của sét Effects of current on human beings and livestock. Part 4: Effects of lightning strokes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6220:1997Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Yêu cầu kỹ thuật Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11996-3:2017Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 3: Yêu cầu chung Communication networks and systems for power utility automation - Part 3: General requirements |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9539:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy và lót mũ giầy. Độ bền uốn. Footwear. Test methods for uppers and lining. Flex resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6221:1997Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Phương pháp thử Lightweight aggregates for concrete - Expanded clay, gravel and sand - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9601:2013Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định tính Sequential sampling plans for inspection by attributes |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5573:2011Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế Masonry and reinforced masonry structures - Design standard. |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12638:2021Hệ thống ống chất dẻo dùng để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11975:2017Thông tin và tư liệu – Mã văn bản tiêu chuẩn quốc tế (ISTC) Information and Documentation-International Standard Text Code (ISTC) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9618-11:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 11: Thiết bị. Cháy ở nhiệt độ ngọn lửa tối thiểu là 750độ C Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 11: Apparatus. Fire alone at a flame temperature of at least 750 °C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4843:1989Quả khô và qủa sấy khô. Định nghĩa và tên gọi Dry fruits and dried fruits. Definitions and nomenclature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,824,000 đ | ||||