-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6608:2000Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy cốc kín có thang chia nhỏ Petroleum products. Test method for determination of flash point by small scale closed tester |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4832:1989Danh mục và hàm lượng tối đa các chất nhiễm độc trong thực phẩm List of contaminants and their maximum levels in foods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||