• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12661:2019

Các sản phẩm đốt than - Thuật ngữ và định nghĩa

Standard Terminology for Coal Combustion Products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13381-3:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 3: Giống cam

Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 3: Orange varieties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 5789:1994

Vật liệu dệt - Sợi - Phương pháp xác định khối lượng quy chuẩn của lô hàng

Textiles - Yarn - Determination of conditional masses of lots

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1595:1974

Cao su - phương pháp xác định độ cứng So (Shore) A

Rubber - Method for determination of shore A hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4822:1989

Chổi than máy điện. Kích thước

Brushes for electric machines. Sizes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ