-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7537:2005Da - Xác định hàm lượng ẩm Leather - Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8167:2009Độ bền tự nhiên của gỗ và sản phẩm từ gỗ - Loại môi trường sử dụng Durability of wood and wood-based products. Use classes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4816:1989Máy điện quay. Cổ góp và vành tiếp xúc. Kích thước đường kính Rotary electric machines. Collectors and slip rings. Dimensions of diameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||