-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3954:1984Than nấu thủy tinh thông thường đốt trực tiếp trong các lò bể thủ công. Yêu cầu kỹ thuật Coal for ordinary glass melting in basin furnace by direct burning. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10590:2014Chất dẻo gia cường sợi - Hợp chất đúc nhựa nhiệt rắn và prepreg - Xác định khả năng chảy, độ chín và thời gian sống Fibre-reinforced plastics – Thermosetting moulding compounds and prepregs – Determination of flowability maturation and shelf life |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5576:1991Hệ thống cấp thoát nước. Quy phạm quản lý kỹ thuật Water supply and drainage systems - Rules of technical management |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4789:1989Dụng cụ đo-kiểm tra của ô tô. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Control-measuring instruments for automobiles. General specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8973:2011Thực phẩm. Xác định vitamin D bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Xác định cholecalciferol (D3) hoặc Ergocalciferol (D2) Foodstuffs. Determination of vitamin D by high performance liquid chromatography. Measurement of cholecalciferol (D3) or ergocalciferol (D2) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8683-1:2011Giống vi sinh vật thú y - Phần 1: quy trình giữ giống vi rút dịch tả lợn qua thỏ, chủng C Master seed of microorganisms for veterinary use - Part 1: The procedure for preservation of Hog cholera virus, lapinized C strain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4806:1989Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng clorua hòa tan trong nước Animal feeding stuffs. Determination of water soluble chlorides content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 884,000 đ | ||||