-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5285:1990Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng hydrat cacbon hòa tan và dễ thủy phân bằng thuốc thử antron Animal feeding stuffs. Determination of soluble and hydrolysable carbohydrates content by antrone reagent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5284:1990Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng caroten Animal feeding stuffs. Determination of carotin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1824:1993Dây kim loại. Phương pháp thử kéo Metallic wire. Tensile test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 2275:1977Bột cám ngô làm thức ăn gia súc. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs maize bran. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 1539:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng bào tử Animal mixed feeding stuffs. Determination of spore content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4806:1989Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng clorua hòa tan trong nước Animal feeding stuffs. Determination of water soluble chlorides content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |