-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10758-3:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 3: Phương pháp thử các nhân phóng xạ chất gamma bằng đo phổ gamma. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 3: Test method of gamma– emitting radionuclides using gamma– ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6715:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí axetylen hoà tan. Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Gas cylinders. Cylinders for dissolved acetylene. Inspection at time of filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4028:1985Điot nắn điện bán dẫn SD 261 A -- SD 267 A, SD 264 B -- SD 267 B Diffused-junction silicon diodes in plastic packages of types SD 261 A -- 267 A, SD 264 B -- SD 267 B |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5443:1991Chỉ bông Cotton sewing thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6982:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước Water quality. Standards for industrial effluents discharged into rivers using for water sports and recreation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6259-8A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7568-1:2006Hệ thống báo cháy - Phần 1: Quy định chung và định nghĩa, Fire detection and alarm systems - Part 1: General and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12796-2:2019Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 2: Mẫu thử Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 2: Test specimens |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4707:1989Tranzito. Phương pháp đo điện bão hòa Transistors. Saturation potential measuring methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,024,000 đ | ||||