• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5456:1991

Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động amon thủy phân được và không thủy phân được trong điều kiện axit

Surface active agents. Detergents. Determination of anionic-active matter hydrolyzable and non-hydrolyzable under acid conditions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4713:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng axit sobic

Canned vegetables and fruits. Determination of sorbic acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12264:2018

Thông tin địa lý - Dịch vụ vùng dữ liệu trên nền web

Geographic information - Web coverage service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6403:2007

Sữa đặc có đường

Sweetened condensed milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4707:1989

Tranzito. Phương pháp đo điện bão hòa

Transistors. Saturation potential measuring methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ